辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "đạt trạng thái" (1件)

đạt trạng thái
日本語 フ状態に達する
マイ単語
Máy bay có thể đạt trạng thái siêu hành trình.
航空機はスーパークルーズ状態に達することができる。

swap_horiz 類語検索結果 "đạt trạng thái" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "đạt trạng thái" (1件)

Máy bay có thể đạt trạng thái siêu hành trình.
航空機はスーパークルーズ状態に達することができる。